鶏唐揚げ [Duật Đường Dương]
鶏から揚げ [Duật Dương]
鶏唐揚 [Duật Đường Dương]
鳥唐揚げ [Điểu Đường Dương]
鳥から揚げ [Điểu Dương]
とり唐揚げ [Đường Dương]
とりからあげ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
gà rán
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この鶏の唐揚げをそのままにしておくのですか。
Bạn có để nguyên món gà rán này không?