Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鵞ペン
[Ngã]
がペン
🔊
Danh từ chung
bút lông ngỗng
Hán tự
鵞
Ngã
ngỗng