Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鴟尾
[Si Vĩ]
鵄尾
[Chí Vĩ]
蚩尾
[Xi Vĩ]
しび
🔊
Danh từ chung
ngói trang trí cuối mái
Hán tự
鴟
Si
diều hâu
尾
Vĩ
đuôi; cuối; đơn vị đếm cá; sườn núi thấp
鵄
Chí
diều hâu; cú sừng; chén rượu
蚩
Xi
ngốc; làm trò ngốc