Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳴り分け
[Minh Phân]
なりわけ
🔊
Danh từ chung
nhạc chuông đặc biệt
Hán tự
鳴
Minh
hót; kêu; vang
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100