Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳳駕
[Phượng Giá]
ほうが
🔊
Danh từ chung
xe ngựa hoàng gia
Hán tự
鳳
Phượng
chim thần thoại đực
駕
Giá
xe; kiệu; cáng; buộc ngựa