鳩首謀議 [Cưu Thủ Mưu Nghị]
きゅうしゅぼうぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
họp kín