Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥葬
[Điểu Táng]
ちょうそう
🔊
Danh từ chung
thiên táng
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại