Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥糞石
[Điểu Phẩn Thạch]
ちょうふんせき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phân chim
🔗 グアノ
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
糞
Phẩn
phân; phân; chất thải
石
Thạch
đá