Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥瞰的
[Điểu Khám Đích]
ちょうかんてき
🔊
Tính từ đuôi na
nhìn từ trên cao
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
瞰
Khám
nhìn; thấy
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ