Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥目絵
[Điểu Mục Hội]
とりめえ
🔊
Danh từ chung
cảnh nhìn từ trên cao
🔗 鳥瞰図
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa