Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥媒花
[Điểu Môi Hoa]
ちょうばいか
🔊
Danh từ chung
hoa thụ phấn nhờ chim
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
媒
Môi
người trung gian; người môi giới
花
Hoa
hoa