Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥卵学
[Điểu Noãn Học]
ちょうらんがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu trứng chim
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
学
Học
học; khoa học