Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鰯節
[Nhược Tiết]
いわしぶし
🔊
Danh từ chung
cá mòi khô; bào cá mòi khô
Hán tự
鰯
Nhược
cá mòi
節
Tiết
mùa; tiết