Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鮫皮
[Giao Bì]
沙皮
[Sa Bì]
さめがわ
🔊
Danh từ chung
da cá mập
Hán tự
鮫
Giao
cá mập
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
沙
Sa
cát