Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魚食動物
[Ngư Thực Động Vật]
ぎょしょくどうぶつ
🔊
Danh từ chung
động vật ăn cá
Hán tự
魚
Ngư
cá
食
Thực
ăn; thực phẩm
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề