魚種 [Ngư Chủng]
ぎょしゅ
Danh từ chung
loài cá
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この種の魚は見たことないな。
Tôi chưa bao giờ thấy loại cá này.
この種の魚を見たことはなかった。
Tôi chưa từng thấy loại cá này.
その種の魚を私はそれまで見たことがなかった。
Tôi chưa từng thấy loài cá đó trước đây.
私はその時まで、その種の魚を見たことがなかった。
Tôi chưa từng thấy loại cá đó cho đến thời điểm đó.