Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魚心
[Ngư Tâm]
うおごころ
🔊
Danh từ chung
lòng tốt; thiện chí
🔗 魚心あれば水心
Hán tự
魚
Ngư
cá
心
Tâm
trái tim; tâm trí