魚形 [Ngư Hình]
ぎょけい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hình cá
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
鯨は魚と形が似ている。
Cá voi có hình dạng giống cá.
あの雲は魚の形をしている。
Cái mây đó hình dạng giống như con cá.