魔酔 [Ma Túy]
ますい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ cổ, không còn dùng
sự say mê (trong một hoạt động)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Từ cổ, không còn dùng
sự say đắm (của ai đó); làm mê mẩn; cuốn hút (ai đó)