Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魔街
[Ma Nhai]
まがい
🔊
Danh từ chung
ổ trộm cướp; nhà thổ
Hán tự
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn