魔法少女 [Ma Pháp Thiếu Nữ]
まほうしょうじょ
Danh từ chung
cô gái phép thuật (trong anime, manga, v.v.); cô gái có phép thuật; phù thủy trẻ
JP: 右手には、いかにも、「魔法少女アイテムです」と言わんばかりの怪しげなロッドが握られていた。
VI: Trong tay phải cầm một chiếc gậy kỳ lạ, dường như muốn nói rằng đó là "vật phẩm của một phù thủy nhỏ".
🔗 魔女っ子
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
少女はまるで魔法のように消え失せた。
Cô bé biến mất như bằng phép thuật.
僕と契約して魔法少女になってよ。
Hãy ký hợp đồng với tôi và trở thành một cô gái phép thuật.