Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魔改造
[Ma Cải Tạo]
まかいぞう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
độ chế cực đoan
Hán tự
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng