Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魔弾
[Ma Đạn]
まだん
🔊
Danh từ chung
viên đạn ma thuật
Hán tự
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật