魔女の一撃 [Ma Nữ Nhất Kích]
まじょのいちげき
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
đau lưng; đau lưng dưới
🔗 ぎっくり腰
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
đau lưng; đau lưng dưới
🔗 ぎっくり腰