Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魔乳
[Ma Nhũ]
まにゅう
🔊
Danh từ chung
sữa phù thủy
Hán tự
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
乳
Nhũ
sữa; ngực