Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魏志
[Ngụy Chí]
ぎし
🔊
Danh từ chung
lịch sử Ngụy
Hán tự
魏
Ngụy
cao; lớn
志
Chí
ý định; kế hoạch