Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魂送り
[Hồn Tống]
霊送り
[Linh Tống]
たまおくり
🔊
Danh từ chung
tiễn đưa linh hồn
Hán tự
魂
Hồn
linh hồn; tinh thần
送
Tống
hộ tống; gửi
霊
Linh
linh hồn; hồn