Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鬼面
[Quỷ Diện]
きめん
🔊
Danh từ chung
mặt nạ quỷ
Hán tự
鬼
Quỷ
ma quỷ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt