Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鬼籍
[Quỷ Tịch]
きせき
🔊
Danh từ chung
danh sách người chết
Hán tự
鬼
Quỷ
ma quỷ
籍
Tịch
đăng ký; thành viên