鬼嫁 [Quỷ Giá]
おによめ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ miệt thị
vợ dữ; vợ ghê gớm; vợ từ địa ngục
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ miệt thị
vợ dữ; vợ ghê gớm; vợ từ địa ngục