鬼太郎袋 [Quỷ Thái 郎 Đại]
きたろうぶくろ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
túi nôn; túi say xe
🔗 エチケット袋
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
túi nôn; túi say xe
🔗 エチケット袋