Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鬼刑事
[Quỷ Hình Sự]
おにけいじ
🔊
Danh từ chung
thám tử giỏi
Hán tự
鬼
Quỷ
ma quỷ
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
事
Sự
sự việc; lý do