高3 [Cao]

高三 [Cao Tam]

こうさん

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

📝 viết tắt của 高校3年(生)

năm ba trung học; học sinh trung học năm ba

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おれは、高3こうさんだ。
Tôi đang học lớp 12 đây.
ぼくは、高3こうさんだよ。
Tôi đang học lớp 12.
いまおとうと小6しょうろくあね高3こうさんです。
Hiện tại, em trai tôi đang học lớp 6 và chị gái tôi đang học lớp 12.