高1 [Cao]

高一 [Cao Nhất]

こういち

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

📝 viết tắt của 高校1年(生)

năm nhất trung học; học sinh trung học năm nhất

JP: それがこう1のときだから17年じゅうななねんちました。

VI: Đã 17 năm kể từ khi đó, vào thời điểm tôi học lớp 10.