高麗 [Cao Lệ]
狛 [Bạc]
こま
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cao Câu Ly
🔗 高句麗
Danh từ dùng như tiền tố
Hàn Quốc
🔗 高麗楽
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cao Câu Ly
🔗 高句麗
Danh từ dùng như tiền tố
Hàn Quốc
🔗 高麗楽