Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高麗尺
[Cao Lệ Xích]
こまじゃく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thước Hàn Quốc
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
尺
Xích
thước Nhật