高関税化 [Cao Quan Thuế Hóa]
こうかんぜいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo hộ thuế quan cao; nhảy thuế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo hộ thuế quan cao; nhảy thuế