Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高重力
[Cao Trọng Lực]
こうじゅうりょく
🔊
Danh từ chung
trọng lực cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
重
Trọng
nặng; quan trọng
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực