高配 [Cao Phối]
こうはい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
📝 thường là ご高配
sự quan tâm (của bạn); sự chú ý; sự phiền phức; lòng tốt; sự giúp đỡ
Danh từ chung
cổ tức cao; tỷ lệ lợi nhuận cao