Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高速度鋼
[Cao Tốc Độ Cương]
こうそくどこう
🔊
Danh từ chung
thép tốc độ cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
鋼
Cương
thép