Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高速度撮影
[Cao Tốc Độ Toát Ảnh]
こうそくどさつえい
🔊
Danh từ chung
quay phim tốc độ cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh