高速化 [Cao Tốc Hóa]
こうそくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tăng tốc độ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tăng tốc độ