Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高速中性子
[Cao Tốc Trung Tính Tử]
こうそくちゅうせいし
🔊
Danh từ chung
neutron nhanh
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
性
Tính
giới tính; bản chất
子
Tử
trẻ em