Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高踏
[Cao Đạp]
こうとう
🔊
Danh từ chung
trí thức; xa cách; siêu việt
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán