高覧 [Cao Lãm]
こうらん
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
sự xem xét (của bạn); sự kiểm tra (của bạn)
JP: 小生のレポートをご高覧に供したいと思います。
VI: Tôi muốn trình bày báo cáo của mình cho bạn xem.