Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高級住宅街
[Cao Cấp Trụ Trạch Nhai]
こうきゅうじゅうたくがい
🔊
Danh từ chung
khu dân cư cao cấp
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
級
Cấp
cấp bậc
住
Trụ
cư trú; sống
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn