高級ホテル [Cao Cấp]

こうきゅうホテル

Danh từ chung

khách sạn cao cấp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

高級こうきゅうなレストランで食事しょくじをして、高級こうきゅうなホテルにまった。
Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.
トムとメアリーは高級こうきゅうホテルに宿泊しゅくはくした。
Tom và Mary đã ở trong một khách sạn cao cấp.
そのおくれはわたしたちに高級こうきゅうホテルでの宿泊しゅくはく余儀よぎなくさせた。
Sự chậm trễ đã buộc chúng tôi phải ở lại khách sạn sang trọng.