Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高等生物
[Cao Đẳng Sinh Vật]
こうとうせいぶつ
🔊
Danh từ chung
sinh vật bậc cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề