高等専門学校 [Cao Đẳng Chuyên Môn Học Hiệu]

こうとうせんもんがっこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chung

trường cao đẳng kỹ thuật