高等商業学校 [Cao Đẳng Thương Nghiệp Học Hiệu]
こうとうしょうぎょうがっこう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
trường thương mại cao cấp
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
trường thương mại cao cấp